TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

казни́ть

Cấp độ ≈B2 hai thể Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kaznítʹ[kɐzʲˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên казни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

казни́ть nghĩa là xử tử, hành hình.

Nghĩa của казни́ть

Động từ

  1. Xử tử, hành hình, hành quyết. + đối cách
    • перен.hành hạ, đày đọa, làm tình làm tội

Chia động từ казни́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яказню́казню́
тыказни́шьказни́шь
он / она́ / оно́казни́тказни́т
мыказни́мказни́м
выказни́теказни́те
они́казня́тказня́т

Quá khứ

Giống đực (он)казни́л
Giống cái (она́)казни́ла
Giống trung (оно́)казни́ло
Số nhiều (они́)казни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)казни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)казни́те

Họ từ của казни́ть

Câu ví dụ với казни́ть

  • Обвиняемого приговорили к смертной казни. Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5475893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

казнить nghĩa là gì?

казнить (động từ) nghĩa là xử tử, hành hình.

казнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là казни́ть (phiên âm Latinh kaznítʹ, IPA [kɐzʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.