казни́ть
Dấu sắc trên казни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
казни́ть nghĩa là xử tử, hành hình.
Nghĩa của казни́ть
Động từ
- Xử tử, hành hình, hành quyết. + đối cách
- перен.hành hạ, đày đọa, làm tình làm tội
Chia động từ казни́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | казню́ | казню́ |
| ты | казни́шь | казни́шь |
| он / она́ / оно́ | казни́т | казни́т |
| мы | казни́м | казни́м |
| вы | казни́те | казни́те |
| они́ | казня́т | казня́т |
Quá khứ
| Giống đực (он) | казни́л |
| Giống cái (она́) | казни́ла |
| Giống trung (оно́) | казни́ло |
| Số nhiều (они́) | казни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | казни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | казни́те |
Họ từ của казни́ть
Câu ví dụ với казни́ть
- Обвиняемого приговорили к смертной казни. Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5475893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
казнить nghĩa là gì?
казнить (động từ) nghĩa là xử tử, hành hình.
казнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là казни́ть (phiên âm Latinh kaznítʹ, IPA [kɐzʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.