казначе́йство
Dấu sắc trên казначе́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
казначе́йство nghĩa là ngân khố quốc gia.
Nghĩa của казначе́йство
Danh từ
- Ngân khố quốc gia (của nhà nước Nga trước cách mạng).
Biến cách của казначе́йство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | казначе́йство | казначе́йства |
| Sinh cách кого? чего? | казначе́йства | казначе́йств |
| Tặng cách кому? чему? | казначе́йству | казначе́йствам |
| Đối cách кого? что? | казначе́йство | казначе́йства |
| Công cụ cách кем? чем? | казначе́йством | казначе́йствами |
| Giới cách о ком? о чём? | казначе́йстве | казначе́йствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
казначейство nghĩa là gì?
казначейство (danh từ) nghĩa là ngân khố quốc gia.
казначейство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là казначе́йство (phiên âm Latinh kaznačéjstvo, IPA [kəznɐˈt͡ɕejstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.