TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кани́кулы

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kaníkuly[kɐˈnʲikʊɫɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кани́кулы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кани́кулы nghĩa là kỳ nghỉ.

Nghĩa của кани́кулы

Danh từ

  1. Kỳ nghỉ.
    • ле́тние кани́кулыkỳ nghỉ hè
    • зи́мние кани́кулыkỳ nghỉ đông

Biến cách của кани́кулы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?кани́кулы
Sinh cách кого? чего?кани́кул
Tặng cách кому? чему?кани́кулам
Đối cách кого? что?кани́кулы
Công cụ cách кем? чем?кани́кулами
Giới cách о ком? о чём?кани́кулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кани́кулы

  • Теперь каникулы закончились. Kỳ nghỉ từ đây kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438168
  • Студенты на каникулах. Sinh viên đang nghỉ hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3182675

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

каникулы nghĩa là gì?

каникулы (danh từ) nghĩa là kỳ nghỉ.

каникулы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кани́кулы (phiên âm Latinh kaníkuly, IPA [kɐˈnʲikʊɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.