TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кандидату́ра

giống cáibất động vật
kandidatúra[kənʲdʲɪdɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кандидату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кандидату́ра nghĩa là ứng cử, người ứng cử, ứng cử viên.

Nghĩa của кандидату́ра

Danh từ

  1. [Quyền, sự] ứng cử.
    • вы́ставить чью́-л. кандидату́руđưa ai ra ứng cử, đề cử ai
    • снять чью́-л. кандидату́руrút ai ra khỏi danh sách ứng cử
  2. кандидат Người ứng cử, ứng cử viên, người dự tuyển.
    • подходя́щая кандидату́раngười dự tuyển thích hợp, ứng cử viên thích đáng

Biến cách của кандидату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кандидату́ракандидату́ры
Sinh cách кого? чего?кандидату́рыкандидату́р
Tặng cách кому? чему?кандидату́рекандидату́рам
Đối cách кого? что?кандидату́рукандидату́ры
Công cụ cách кем? чем?кандидату́ройкандидату́рами
Giới cách о ком? о чём?кандидату́рекандидату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кандидатура nghĩa là gì?

кандидатура (danh từ) nghĩa là ứng cử, người ứng cử, ứng cử viên.

кандидатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кандидату́ра (phiên âm Latinh kandidatúra, IPA [kənʲdʲɪdɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.