кандидату́ра
Dấu sắc trên кандидату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кандидату́ра nghĩa là ứng cử, người ứng cử, ứng cử viên.
Nghĩa của кандидату́ра
Danh từ
- [Quyền, sự] ứng cử.
- вы́ставить чью́-л. кандидату́руđưa ai ra ứng cử, đề cử ai
- снять чью́-л. кандидату́руrút ai ra khỏi danh sách ứng cử
- кандидат Người ứng cử, ứng cử viên, người dự tuyển.
- подходя́щая кандидату́раngười dự tuyển thích hợp, ứng cử viên thích đáng
Biến cách của кандидату́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кандидату́ра | кандидату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кандидату́ры | кандидату́р |
| Tặng cách кому? чему? | кандидату́ре | кандидату́рам |
| Đối cách кого? что? | кандидату́ру | кандидату́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | кандидату́рой | кандидату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кандидату́ре | кандидату́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кандидатура nghĩa là gì?
кандидатура (danh từ) nghĩa là ứng cử, người ứng cử, ứng cử viên.
кандидатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кандидату́ра (phiên âm Latinh kandidatúra, IPA [kənʲdʲɪdɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.