TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каните́литься

thể chưa hoàn thành
kanitélitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каните́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каните́литься nghĩa là làm câu dầm.

Nghĩa của каните́литься

Động từ

  1. Làm câu dầm (lề mề, đủng đỉnh, chậm chạp); (Т) (уделять слишком много внимания) quá chú ý đến, quá quan tâm tới.

Chia động từ каните́литься

NgôiHiện tại
яканите́люсь
тыканите́лишься
он / она́ / оно́каните́лится
мыканите́лимся
выканите́литесь
они́каните́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + канителиться.

Quá khứ

Giống đực (он)каните́лился
Giống cái (она́)каните́лилась
Giống trung (оно́)каните́лилось
Số nhiều (они́)каните́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)каните́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)каните́льтесь

Câu hỏi thường gặp

канителиться nghĩa là gì?

канителиться (động từ) nghĩa là làm câu dầm.

канителиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каните́литься (phiên âm Latinh kanitélitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.