TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каните́льный

kanitélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каните́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каните́льный nghĩa là dài lê thê, dằng dây.

Nghĩa của каните́льный

Tính từ

  1. Dài lê thê, dằng dây, chán ngấy.

Biến cách của каните́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchканите́льныйканите́льноеканите́льнаяканите́льные
Sinh cáchканите́льногоканите́льногоканите́льнойканите́льных
Tặng cáchканите́льномуканите́льномуканите́льнойканите́льным
Đối cáchканите́льныйканите́льноеканите́льнуюканите́льные
Công cụ cáchканите́льнымканите́льнымканите́льнойканите́льными
Giới cáchканите́льномканите́льномканите́льнойканите́льных
Dạng ngắnканите́ленканите́льноканите́льнаканите́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

канительный nghĩa là gì?

канительный (tính từ) nghĩa là dài lê thê, dằng dây.

канительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каните́льный (phiên âm Latinh kanitélʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.