TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кано́н

giống đựcbất động vật
kanón[kɐˈnon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кано́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кано́н nghĩa là giáo luật, tôn quy.

Nghĩa của кано́н

Danh từ

  1. nhà thờ Giáo luật, tôn quy, tôn pháp, quy tắc tôn giáo.
  2. sách vở правило, положение Tiêu chuẩn, quy tắc, phép tắc.

Biến cách của кано́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кано́нкано́ны
Sinh cách кого? чего?кано́накано́нов
Tặng cách кому? чему?кано́нукано́нам
Đối cách кого? что?кано́нкано́ны
Công cụ cách кем? чем?кано́номкано́нами
Giới cách о ком? о чём?кано́некано́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канон nghĩa là gì?

канон (danh từ) nghĩa là giáo luật, tôn quy.

канон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кано́н (phiên âm Latinh kanón, IPA [kɐˈnon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.