кано́н
giống đựcbất động vật
kanón[kɐˈnon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кано́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кано́н nghĩa là giáo luật, tôn quy.
Nghĩa của кано́н
Danh từ
- nhà thờ Giáo luật, tôn quy, tôn pháp, quy tắc tôn giáo.
- sách vở правило, положение Tiêu chuẩn, quy tắc, phép tắc.
Biến cách của кано́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кано́н | кано́ны |
| Sinh cách кого? чего? | кано́на | кано́нов |
| Tặng cách кому? чему? | кано́ну | кано́нам |
| Đối cách кого? что? | кано́н | кано́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | кано́ном | кано́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | кано́не | кано́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
канон nghĩa là gì?
канон (danh từ) nghĩa là giáo luật, tôn quy.
канон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кано́н (phiên âm Latinh kanón, IPA [kɐˈnon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.