TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канифо́ль

giống cáibất động vật
kanifólʹ[kənʲɪˈfolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канифо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канифо́ль nghĩa là côlôphan, nhựa thông.

Nghĩa của канифо́ль

Danh từ

  1. Côlôphan, colofan, nhựa thông.

Biến cách của канифо́ль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?канифо́ль
Sinh cách кого? чего?канифо́ли
Tặng cách кому? чему?канифо́ли
Đối cách кого? что?канифо́ль
Công cụ cách кем? чем?канифо́лью
Giới cách о ком? о чём?канифо́ли

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канифоль nghĩa là gì?

канифоль (danh từ) nghĩa là côlôphan, nhựa thông.

канифоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канифо́ль (phiên âm Latinh kanifólʹ, IPA [kənʲɪˈfolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.