канони́ческий
Dấu sắc trên канони́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
канони́ческий nghĩa là giáo luật, tôn quy.
Nghĩa của канони́ческий
Tính từ
- nhà thờ [thuộc về] giáo luật, tôn quy, tôn pháp.
- sách vở [thuộc về] tiêu chuẩn, quy tắc, phép tắc.
Biến cách của канони́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | канони́ческий | канони́ческое | канони́ческая | канони́ческие |
| Sinh cách | канони́ческого | канони́ческого | канони́ческой | канони́ческих |
| Tặng cách | канони́ческому | канони́ческому | канони́ческой | канони́ческим |
| Đối cách | канони́ческий / канони́ческого | канони́ческое | канони́ческую | канони́ческие / канони́ческих |
| Công cụ cách | канони́ческим | канони́ческим | канони́ческой | канони́ческими |
| Giới cách | канони́ческом | канони́ческом | канони́ческой | канони́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
канонический nghĩa là gì?
канонический (tính từ) nghĩa là giáo luật, tôn quy.
канонический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là канони́ческий (phiên âm Latinh kanoníčeskij, IPA [kənɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.