TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канони́ческий

kanoníčeskij[kənɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канони́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канони́ческий nghĩa là giáo luật, tôn quy.

Nghĩa của канони́ческий

Tính từ

  1. nhà thờ [thuộc về] giáo luật, tôn quy, tôn pháp.
  2. sách vở [thuộc về] tiêu chuẩn, quy tắc, phép tắc.

Biến cách của канони́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchканони́ческийканони́ческоеканони́ческаяканони́ческие
Sinh cáchканони́ческогоканони́ческогоканони́ческойканони́ческих
Tặng cáchканони́ческомуканони́ческомуканони́ческойканони́ческим
Đối cáchканони́ческий / канони́ческогоканони́ческоеканони́ческуюканони́ческие / канони́ческих
Công cụ cáchканони́ческимканони́ческимканони́ческойканони́ческими
Giới cáchканони́ческомканони́ческомканони́ческойканони́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

канонический nghĩa là gì?

канонический (tính từ) nghĩa là giáo luật, tôn quy.

канонический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канони́ческий (phiên âm Latinh kanoníčeskij, IPA [kənɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.