TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

картоте́ка

giống cáibất động vật
kartotéka[kərtɐˈtʲekə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên картоте́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

картоте́ка nghĩa là hộp phiếu, tủ phiếu.

Nghĩa của картоте́ка

Danh từ

  1. Hộp phiếu [ghi], tủ phiếu, tủ phích.
    • библиоте́чная карто́текаtủ phiếu [ghi] sách thư viện, tủ phích thư viện
    • составля́ть картоте́куlập hộp phiếu [ghi], làm phiếu ghi

Biến cách của картоте́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?картоте́какартоте́ки
Sinh cách кого? чего?картоте́кикартоте́к
Tặng cách кому? чему?картоте́кекартоте́кам
Đối cách кого? что?картоте́кукартоте́ки
Công cụ cách кем? чем?картоте́койкартоте́ками
Giới cách о ком? о чём?картоте́кекартоте́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картотека nghĩa là gì?

картотека (danh từ) nghĩa là hộp phiếu, tủ phiếu.

картотека đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là картоте́ка (phiên âm Latinh kartotéka, IPA [kərtɐˈtʲekə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.