TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

картофелекопа́тель

giống đực
kartofelekopátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên картофелекопа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

картофелекопа́тель nghĩa là Cái máy đào khoai tây.

Nghĩa của картофелекопа́тель

Danh từ

  1. Cái máy đào khoai tây.

Câu hỏi thường gặp

картофелекопатель nghĩa là gì?

картофелекопатель (danh từ) nghĩa là Cái máy đào khoai tây.

картофелекопатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là картофелекопа́тель (phiên âm Latinh kartofelekopátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.