TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

картофелесажа́лка

giống cáibất động vật
kartofelesažálka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên картофелесажа́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

картофелесажа́лка nghĩa là Cái máy trồng khoai tây.

Nghĩa của картофелесажа́лка

Danh từ

  1. Cái máy trồng khoai tây.

Biến cách của картофелесажа́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?картофелесажа́лкакартофелесажа́лки
Sinh cách кого? чего?картофелесажа́лкикартофелесажа́лок
Tặng cách кому? чему?картофелесажа́лкекартофелесажа́лкам
Đối cách кого? что?картофелесажа́лкукартофелесажа́лки
Công cụ cách кем? чем?картофелесажа́лкойкартофелесажа́лками
Giới cách о ком? о чём?картофелесажа́лкекартофелесажа́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картофелесажалка nghĩa là gì?

картофелесажалка (danh từ) nghĩa là Cái máy trồng khoai tây.

картофелесажалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là картофелесажа́лка (phiên âm Latinh kartofelesažálka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.