TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карто́фелина

giống cáibất động vật
kartófelina[kɐrˈtofʲɪlʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карто́фелина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карто́фелина nghĩa là củ khoai tây.

Nghĩa của карто́фелина

Danh từ

  1. (countable) Củ khoai tây.

Biến cách của карто́фелина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карто́фелинакарто́фелины
Sinh cách кого? чего?карто́фелиныкарто́фелин
Tặng cách кому? чему?карто́фелинекарто́фелинам
Đối cách кого? что?карто́фелинукарто́фелины
Công cụ cách кем? чем?карто́фелинойкарто́фелинами
Giới cách о ком? о чём?карто́фелинекарто́фелинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картофелина nghĩa là gì?

картофелина (danh từ) nghĩa là củ khoai tây.

картофелина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карто́фелина (phiên âm Latinh kartófelina, IPA [kɐrˈtofʲɪlʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.