TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́лька

giống cáiđộng vật
kílʹka[ˈkʲilʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́лька nghĩa là con cá mòi.

Nghĩa của ки́лька

Danh từ

  1. Con cá mòi (Sprattus).

Biến cách của ки́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ки́лькаки́льки
Sinh cách кого? чего?ки́лькики́лек
Tặng cách кому? чему?ки́лькеки́лькам
Đối cách кого? что?ки́лькуки́лек
Công cụ cách кем? чем?ки́лькойки́льками
Giới cách о ком? о чём?ки́лькеки́льках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

килька nghĩa là gì?

килька (danh từ) nghĩa là con cá mòi.

килька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́лька (phiên âm Latinh kílʹka, IPA [ˈkʲilʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.