ки́лька
giống cáiđộng vật
kílʹka[ˈkʲilʲkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ки́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́лька nghĩa là con cá mòi.
Nghĩa của ки́лька
Danh từ
- Con cá mòi (Sprattus).
Biến cách của ки́лька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ки́лька | ки́льки |
| Sinh cách кого? чего? | ки́льки | ки́лек |
| Tặng cách кому? чему? | ки́льке | ки́лькам |
| Đối cách кого? что? | ки́льку | ки́лек |
| Công cụ cách кем? чем? | ки́лькой | ки́льками |
| Giới cách о ком? о чём? | ки́льке | ки́льках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
килька nghĩa là gì?
килька (danh từ) nghĩa là con cá mòi.
килька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́лька (phiên âm Latinh kílʹka, IPA [ˈkʲilʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.