TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кимчхи́

giống cáibất động vật
kimčxí[kʲɪmt͡ɕˈxʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кимчхи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кимчхи́ nghĩa là kim chi.

Nghĩa của кимчхи́

Danh từ

  1. Kim chi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кимчхи́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кимчхи nghĩa là gì?

кимчхи (danh từ) nghĩa là kim chi.

кимчхи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кимчхи́ (phiên âm Latinh kimčxí, IPA [kʲɪmt͡ɕˈxʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.