TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кине́тика

giống cáibất động vật
kinɛ́tika[kʲɪˈnɛtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кине́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кине́тика nghĩa là động lực học, tĩnh động lực học.

Nghĩa của кине́тика

Danh từ

  1. Động lực học, tĩnh động lực học.

Biến cách của кине́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кине́тикакине́тики
Sinh cách кого? чего?кине́тикикине́тик
Tặng cách кому? чему?кине́тикекине́тикам
Đối cách кого? что?кине́тикукине́тики
Công cụ cách кем? чем?кине́тикойкине́тиками
Giới cách о ком? о чём?кине́тикекине́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кинетика nghĩa là gì?

кинетика (danh từ) nghĩa là động lực học, tĩnh động lực học.

кинетика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кине́тика (phiên âm Latinh kinɛ́tika, IPA [kʲɪˈnɛtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.