TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинети́ческий

kinɛtíčeskij[kʲɪnɨˈtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинети́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинети́ческий nghĩa là tĩnh động lực học.

Nghĩa của кинети́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về động lực học, tĩnh động lực học.
    • кинети́ческая эне́ргияđộng năng, năng lượng động lực

Biến cách của кинети́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкинети́ческийкинети́ческоекинети́ческаякинети́ческие
Sinh cáchкинети́ческогокинети́ческогокинети́ческойкинети́ческих
Tặng cáchкинети́ческомукинети́ческомукинети́ческойкинети́ческим
Đối cáchкинети́ческий / кинети́ческогокинети́ческоекинети́ческуюкинети́ческие / кинети́ческих
Công cụ cáchкинети́ческимкинети́ческимкинети́ческойкинети́ческими
Giới cáchкинети́ческомкинети́ческомкинети́ческойкинети́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кинетический nghĩa là gì?

кинетический (tính từ) nghĩa là tĩnh động lực học.

кинетический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинети́ческий (phiên âm Latinh kinɛtíčeskij, IPA [kʲɪnɨˈtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.