TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинжа́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kinžál[kʲɪnˈʐaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинжа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинжа́л nghĩa là con dao găm.

Nghĩa của кинжа́л

Danh từ

  1. Con dao găm.

Biến cách của кинжа́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кинжа́лкинжа́лы
Sinh cách кого? чего?кинжа́лакинжа́лов
Tặng cách кому? чему?кинжа́лукинжа́лам
Đối cách кого? что?кинжа́лкинжа́лы
Công cụ cách кем? чем?кинжа́ломкинжа́лами
Giới cách о ком? о чём?кинжа́лекинжа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кинжал nghĩa là gì?

кинжал (danh từ) nghĩa là con dao găm.

кинжал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинжа́л (phiên âm Latinh kinžál, IPA [kʲɪnˈʐaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.