TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киноаппара́т

giống đựcbất động vật
kinoapparát[kʲɪnɐɐpɐˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киноаппара́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киноаппара́т nghĩa là máy quay phim, máy chiếu phim.

Nghĩa của киноаппара́т

Danh từ

  1. съёмочный [cái] máy quay phim.
  2. проекционный [cái] máy chiếu phim.

Biến cách của киноаппара́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киноаппара́ткиноаппара́ты
Sinh cách кого? чего?киноаппара́такиноаппара́тов
Tặng cách кому? чему?киноаппара́тукиноаппара́там
Đối cách кого? что?киноаппара́ткиноаппара́ты
Công cụ cách кем? чем?киноаппара́томкиноаппара́тами
Giới cách о ком? о чём?киноаппара́текиноаппара́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киноаппарат nghĩa là gì?

киноаппарат (danh từ) nghĩa là máy quay phim, máy chiếu phim.

киноаппарат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киноаппара́т (phiên âm Latinh kinoapparát, IPA [kʲɪnɐɐpɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.