TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кино́

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kinó[kʲɪˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кино́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кино́ nghĩa là điện ảnh, xi nê.

Nghĩa của кино́

Danh từ

  1. искуство [nghệ thuật, ngành] điện ảnh, xi nê.
  2. khẩu ngữ кинотеатр Rạp xi nê, rạp chiếu bóng.
    • ходи́ть в кино́đi xem chiếu bóng, đi xem xi nê

Họ từ của кино́

Câu ví dụ với кино́

  • Я люблю ходить в кино. Tôi thích đi xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374368
  • Почему люди идут в кино? Tại sao mọi người đi xem phim (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408633
  • Почему люди ходят в кино? Tại sao mọi người đi xem phim (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1869087
  • Я пригласил её в кино. Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2202188
  • Зачем люди ходят в кино? Tại sao mọi người đi xem phim (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3531252
  • Хочешь сходить вечером в кино? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11752084
  • Хотите сходить вечером в кино? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11752085
  • Мне неохота идти в кино. Давай лучше погуляем. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кино nghĩa là gì?

кино (danh từ) nghĩa là điện ảnh, xi nê.

кино đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кино́ (phiên âm Latinh kinó, IPA [kʲɪˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.