TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́новарь

giống cáibất động vật
kínovarʹ[ˈkʲinəvərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́новарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́новарь nghĩa là chu sa.

Nghĩa của ки́новарь

Danh từ

  1. Chu sa.

Biến cách của ки́новарь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ки́новарьки́новари
Sinh cách кого? чего?ки́новарики́новарей
Tặng cách кому? чему?ки́новарики́новарям
Đối cách кого? что?ки́новарьки́новари
Công cụ cách кем? чем?ки́новарьюки́новарями
Giới cách о ком? о чём?ки́новарики́новарях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киноварь nghĩa là gì?

киноварь (danh từ) nghĩa là chu sa.

киноварь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́новарь (phiên âm Latinh kínovarʹ, IPA [ˈkʲinəvərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.