ки́новарь
giống cáibất động vật
kínovarʹ[ˈkʲinəvərʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ки́новарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́новарь nghĩa là chu sa.
Nghĩa của ки́новарь
Danh từ
- Chu sa.
Biến cách của ки́новарь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ки́новарь | ки́новари |
| Sinh cách кого? чего? | ки́новари | ки́новарей |
| Tặng cách кому? чему? | ки́новари | ки́новарям |
| Đối cách кого? что? | ки́новарь | ки́новари |
| Công cụ cách кем? чем? | ки́новарью | ки́новарями |
| Giới cách о ком? о чём? | ки́новари | ки́новарях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
киноварь nghĩa là gì?
киноварь (danh từ) nghĩa là chu sa.
киноварь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́новарь (phiên âm Latinh kínovarʹ, IPA [ˈkʲinəvərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.