TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киножурна́л

giống đựcbất động vật
kinožurnál[kʲɪnəʐʊrˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киножурна́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киножурна́л nghĩa là phim phụ, phim thời sự.

Nghĩa của киножурна́л

Danh từ

  1. Phim phụ, phim thời sự.

Biến cách của киножурна́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киножурна́лкиножурна́лы
Sinh cách кого? чего?киножурна́лакиножурна́лов
Tặng cách кому? чему?киножурна́лукиножурна́лам
Đối cách кого? что?киножурна́лкиножурна́лы
Công cụ cách кем? чем?киножурна́ломкиножурна́лами
Giới cách о ком? о чём?киножурна́лекиножурна́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киножурнал nghĩa là gì?

киножурнал (danh từ) nghĩa là phim phụ, phim thời sự.

киножурнал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киножурна́л (phiên âm Latinh kinožurnál, IPA [kʲɪnəʐʊrˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.