кинозри́тель
Dấu sắc trên кинозри́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кинозри́тель nghĩa là người xem phim, người xem chiếu bóng.
Nghĩa của кинозри́тель
Danh từ
- Người xem phim, người xem chiếu bóng.
Biến cách của кинозри́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кинозри́тель | кинозри́тели |
| Sinh cách кого? чего? | кинозри́теля | кинозри́телей |
| Tặng cách кому? чему? | кинозри́телю | кинозри́телям |
| Đối cách кого? что? | кинозри́теля | кинозри́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | кинозри́телем | кинозри́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | кинозри́теле | кинозри́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кинозритель nghĩa là gì?
кинозритель (danh từ) nghĩa là người xem phim, người xem chiếu bóng.
кинозритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кинозри́тель (phiên âm Latinh kinozrítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.