TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинозри́тель

giống đựcđộng vật
kinozrítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинозри́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинозри́тель nghĩa là người xem phim, người xem chiếu bóng.

Nghĩa của кинозри́тель

Danh từ

  1. Người xem phim, người xem chiếu bóng.

Biến cách của кинозри́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кинозри́телькинозри́тели
Sinh cách кого? чего?кинозри́телякинозри́телей
Tặng cách кому? чему?кинозри́телюкинозри́телям
Đối cách кого? что?кинозри́телякинозри́телей
Công cụ cách кем? чем?кинозри́телемкинозри́телями
Giới cách о ком? о чём?кинозри́телекинозри́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кинозритель nghĩa là gì?

кинозритель (danh từ) nghĩa là người xem phim, người xem chiếu bóng.

кинозритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинозри́тель (phiên âm Latinh kinozrítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.