TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинокоме́дия

giống cáibất động vật
kinokomédija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинокоме́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинокоме́дия nghĩa là phim.

Nghĩa của кинокоме́дия

Danh từ

  1. [Cuộn, dây] phim.

Biến cách của кинокоме́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кинокоме́диякинокоме́дии
Sinh cách кого? чего?кинокоме́диикинокоме́дий
Tặng cách кому? чему?кинокоме́диикинокоме́диям
Đối cách кого? что?кинокоме́диюкинокоме́дии
Công cụ cách кем? чем?кинокоме́диейкинокоме́диями
Giới cách о ком? о чём?кинокоме́диикинокоме́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кинокомедия nghĩa là gì?

кинокомедия (danh từ) nghĩa là phim.

кинокомедия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинокоме́дия (phiên âm Latinh kinokomédija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.