кинокоме́дия
giống cáibất động vật
kinokomédija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кинокоме́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кинокоме́дия nghĩa là phim.
Nghĩa của кинокоме́дия
Danh từ
- [Cuộn, dây] phim.
Biến cách của кинокоме́дия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кинокоме́дия | кинокоме́дии |
| Sinh cách кого? чего? | кинокоме́дии | кинокоме́дий |
| Tặng cách кому? чему? | кинокоме́дии | кинокоме́диям |
| Đối cách кого? что? | кинокоме́дию | кинокоме́дии |
| Công cụ cách кем? чем? | кинокоме́дией | кинокоме́диями |
| Giới cách о ком? о чём? | кинокоме́дии | кинокоме́диях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кинокомедия nghĩa là gì?
кинокомедия (danh từ) nghĩa là phim.
кинокомедия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кинокоме́дия (phiên âm Latinh kinokomédija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.