TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киномеха́ник

giống đựcđộng vật
kinomexánik[ˌkʲinəmʲɪˈxanʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киномеха́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киномеха́ник nghĩa là người thợ chiếu phim.

Nghĩa của киномеха́ник

Danh từ

  1. Người thợ chiếu phim.

Biến cách của киномеха́ник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киномеха́никкиномеха́ники
Sinh cách кого? чего?киномеха́никакиномеха́ников
Tặng cách кому? чему?киномеха́никукиномеха́никам
Đối cách кого? что?киномеха́никакиномеха́ников
Công cụ cách кем? чем?киномеха́никомкиномеха́никами
Giới cách о ком? о чём?киномеха́никекиномеха́никах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

киномеханик nghĩa là gì?

киномеханик (danh từ) nghĩa là người thợ chiếu phim.

киномеханик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киномеха́ник (phiên âm Latinh kinomexánik, IPA [ˌkʲinəmʲɪˈxanʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.