киномеха́ник
Dấu sắc trên киномеха́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
киномеха́ник nghĩa là người thợ chiếu phim.
Nghĩa của киномеха́ник
Danh từ
- Người thợ chiếu phim.
Biến cách của киномеха́ник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | киномеха́ник | киномеха́ники |
| Sinh cách кого? чего? | киномеха́ника | киномеха́ников |
| Tặng cách кому? чему? | киномеха́нику | киномеха́никам |
| Đối cách кого? что? | киномеха́ника | киномеха́ников |
| Công cụ cách кем? чем? | киномеха́ником | киномеха́никами |
| Giới cách о ком? о чём? | киномеха́нике | киномеха́никах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
киномеханик nghĩa là gì?
киномеханик (danh từ) nghĩa là người thợ chiếu phim.
киномеханик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là киномеха́ник (phiên âm Latinh kinomexánik, IPA [ˌkʲinəmʲɪˈxanʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.