TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинопередви́жка

giống cáibất động vật
kinoperedvížka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинопередви́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинопередви́жка nghĩa là Bộ đèn chiếu phim lưu động.

Nghĩa của кинопередви́жка

Danh từ

  1. Bộ đèn chiếu phim lưu động.

Biến cách của кинопередви́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кинопередви́жкакинопередви́жки
Sinh cách кого? чего?кинопередви́жкикинопередви́жек
Tặng cách кому? чему?кинопередви́жкекинопередви́жкам
Đối cách кого? что?кинопередви́жкукинопередви́жки
Công cụ cách кем? чем?кинопередви́жкойкинопередви́жками
Giới cách о ком? о чём?кинопередви́жкекинопередви́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кинопередвижка nghĩa là gì?

кинопередвижка (danh từ) nghĩa là Bộ đèn chiếu phim lưu động.

кинопередвижка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинопередви́жка (phiên âm Latinh kinoperedvížka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.