TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинопрока́т

giống đựcbất động vật
kinoprokát[ˌkʲinəprɐˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинопрока́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинопрока́т nghĩa là Công ty (hãng) cho thuê phim.

Nghĩa của кинопрока́т

Danh từ

  1. Công ty (hãng) cho thuê phim.

Biến cách của кинопрока́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кинопрока́ткинопрока́ты
Sinh cách кого? чего?кинопрока́такинопрока́тов
Tặng cách кому? чему?кинопрока́тукинопрока́там
Đối cách кого? что?кинопрока́ткинопрока́ты
Công cụ cách кем? чем?кинопрока́томкинопрока́тами
Giới cách о ком? о чём?кинопрока́текинопрока́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кинопрокат nghĩa là gì?

кинопрокат (danh từ) nghĩa là Công ty (hãng) cho thuê phim.

кинопрокат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинопрока́т (phiên âm Latinh kinoprokát, IPA [ˌkʲinəprɐˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.