TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киносцена́рий

giống đựcbất động vật
kinoscenárij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киносцена́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киносцена́рий nghĩa là truyện phim, kịch bản phim.

Nghĩa của киносцена́рий

Danh từ

  1. Truyện (chuyện) phim, kịch bản phim.

Biến cách của киносцена́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киносцена́рийкиносцена́рии
Sinh cách кого? чего?киносцена́риякиносцена́риев
Tặng cách кому? чему?киносцена́риюкиносцена́риям
Đối cách кого? что?киносцена́рийкиносцена́рии
Công cụ cách кем? чем?киносцена́риемкиносцена́риями
Giới cách о ком? о чём?киносцена́риикиносцена́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киносценарий nghĩa là gì?

киносценарий (danh từ) nghĩa là truyện phim, kịch bản phim.

киносценарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киносцена́рий (phiên âm Latinh kinoscenárij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.