TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинофестива́ль

giống đựcbất động vật
kinofestiválʹ[kʲɪnəfʲɪsʲtʲɪˈvalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинофестива́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинофестива́ль nghĩa là liên hoan điện ảnh.

Nghĩa của кинофестива́ль

Danh từ

  1. Cuộc đại hội liên hoan điện ảnh, liên hoan điện ảnh; (декада фильмов) tuần [lễ] phim.

Biến cách của кинофестива́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кинофестива́лькинофестива́ли
Sinh cách кого? чего?кинофестива́лякинофестива́лей
Tặng cách кому? чему?кинофестива́люкинофестива́лям
Đối cách кого? что?кинофестива́лькинофестива́ли
Công cụ cách кем? чем?кинофестива́лемкинофестива́лями
Giới cách о ком? о чём?кинофестива́лекинофестива́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кинофестиваль nghĩa là gì?

кинофестиваль (danh từ) nghĩa là liên hoan điện ảnh.

кинофестиваль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинофестива́ль (phiên âm Latinh kinofestiválʹ, IPA [kʲɪnəfʲɪsʲtʲɪˈvalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.