TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинофици́ровать

hai thể
kinoficírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кинофици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кинофици́ровать nghĩa là tổ chức chiếu phim, trang bị chiếu phim.

Nghĩa của кинофици́ровать

Động từ

  1. Tổ chức hệ thống chiếu bóng, tổ chức chiếu phim. + đối cách
  2. оборудовать для показа фильмов Trang bị chiếu phim. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

кинофицировать nghĩa là gì?

кинофицировать (động từ) nghĩa là tổ chức chiếu phim, trang bị chiếu phim.

кинофицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинофици́ровать (phiên âm Latinh kinoficírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.