TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кинофикация

giống cái
kinofikacija giọng máy của trình duyệt

кинофикация nghĩa là tổ chức chiếu phim.

Nghĩa của кинофикация

Danh từ

  1. Sự tổ chức hệ thống chiếu bóng, tổ chức chiếu phim.

Câu hỏi thường gặp

кинофикация nghĩa là gì?

кинофикация (danh từ) nghĩa là tổ chức chiếu phim.

кинофикация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кинофикация (phiên âm Latinh kinofikacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.