ки́нуть
Dấu sắc trên ки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́нуть nghĩa là ném, quăng, hắt, đưa.
Nghĩa của ки́нуть
Thể hoàn thành của кида́ть.
Động từ
- Ném, quăng, quẳng, vứt, liệng, tung, lăng.
- Hắt, đưa.
- Vứt, quẳng, vứt lung tung.
- Ném, chọi, quăng.
Cặp thể của ки́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ки́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ки́ну |
| ты | ки́нешь |
| он / она́ / оно́ | ки́нет |
| мы | ки́нем |
| вы | ки́нете |
| они́ | ки́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ки́нул |
| Giống cái (она́) | ки́нула |
| Giống trung (оно́) | ки́нуло |
| Số nhiều (они́) | ки́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ки́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ки́ньте |
Họ từ của ки́нуть
Câu hỏi thường gặp
кинуть nghĩa là gì?
кинуть (động từ) nghĩa là ném, quăng, hắt, đưa.
кинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́нуть (phiên âm Latinh kínutʹ, IPA [ˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.