TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́нуть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kínutʹ[ˈkʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́нуть nghĩa là ném, quăng, hắt, đưa.

Nghĩa của ки́нуть

Thể hoàn thành của кида́ть.

Động từ

  1. Ném, quăng, quẳng, vứt, liệng, tung, lăng.
  2. Hắt, đưa.
  3. Vứt, quẳng, vứt lung tung.
  4. Ném, chọi, quăng.

Cặp thể của ки́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ки́нуть

NgôiTương lai
яки́ну
тыки́нешь
он / она́ / оно́ки́нет
мыки́нем
выки́нете
они́ки́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ки́нул
Giống cái (она́)ки́нула
Giống trung (оно́)ки́нуло
Số nhiều (они́)ки́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ки́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ки́ньте

Họ từ của ки́нуть

Câu hỏi thường gặp

кинуть nghĩa là gì?

кинуть (động từ) nghĩa là ném, quăng, hắt, đưa.

кинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́нуть (phiên âm Latinh kínutʹ, IPA [ˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.