китобо́й
Dấu sắc trên китобо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
китобо́й nghĩa là người đánh cá voi, tàu đánh cá voi.
Nghĩa của китобо́й
Danh từ
- Người đánh cá voi.
- судно [chiếc] tàu đánh cá voi.
Biến cách của китобо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | китобо́й | китобо́и |
| Sinh cách кого? чего? | китобо́я | китобо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | китобо́ю | китобо́ям |
| Đối cách кого? что? | китобо́я | китобо́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | китобо́ем | китобо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | китобо́е | китобо́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
китобой nghĩa là gì?
китобой (danh từ) nghĩa là người đánh cá voi, tàu đánh cá voi.
китобой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là китобо́й (phiên âm Latinh kitobój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.