клу́бень
giống đựcbất động vật
klúbenʹ[ˈkɫubʲɪnʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên клу́бень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клу́бень nghĩa là củ, thân củ.
Nghĩa của клу́бень
Danh từ
- Củ, thân củ.
Biến cách của клу́бень (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клу́бень | клу́бни |
| Sinh cách кого? чего? | клу́бня | клу́бней |
| Tặng cách кому? чему? | клу́бню | клу́бням |
| Đối cách кого? что? | клу́бень | клу́бни |
| Công cụ cách кем? чем? | клу́бнем | клу́бнями |
| Giới cách о ком? о чём? | клу́бне | клу́бнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клубень nghĩa là gì?
клубень (danh từ) nghĩa là củ, thân củ.
клубень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клу́бень (phiên âm Latinh klúbenʹ, IPA [ˈkɫubʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.