TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клу́бень

giống đựcbất động vật
klúbenʹ[ˈkɫubʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клу́бень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клу́бень nghĩa là củ, thân củ.

Nghĩa của клу́бень

Danh từ

  1. Củ, thân củ.

Biến cách của клу́бень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клу́беньклу́бни
Sinh cách кого? чего?клу́бняклу́бней
Tặng cách кому? чему?клу́бнюклу́бням
Đối cách кого? что?клу́беньклу́бни
Công cụ cách кем? чем?клу́бнемклу́бнями
Giới cách о ком? о чём?клу́бнеклу́бнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клубень nghĩa là gì?

клубень (danh từ) nghĩa là củ, thân củ.

клубень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клу́бень (phiên âm Latinh klúbenʹ, IPA [ˈkɫubʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.