TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клуби́ться

thể chưa hoàn thành
klubítʹsja[kɫʊˈbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клуби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клуби́ться nghĩa là cuồn cuộn bốc lên, cuốn.

Nghĩa của клуби́ться

Động từ

  1. Cuồn cuộn bốc lên, cuốn, xoáy, cuốn lốc.
    • дым клуби́тьсяи́лсяkhói cuồn cuộn bốc lên, khói bốc lên nghi ngút
    • пыль клуби́тьсяи́тсяbụi cuốn

Cặp thể của клуби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ клуби́ться

NgôiHiện tại
яклублю́сь
тыклуби́шься
он / она́ / оно́клуби́тся
мыклуби́мся
выклуби́тесь
они́клубя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клубиться.

Quá khứ

Giống đực (он)клуби́лся
Giống cái (она́)клуби́лась
Giống trung (оно́)клуби́лось
Số nhiều (они́)клуби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клуби́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клуби́тесь

Họ từ của клуби́ться

Câu hỏi thường gặp

клубиться nghĩa là gì?

клубиться (động từ) nghĩa là cuồn cuộn bốc lên, cuốn.

клубиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клуби́ться (phiên âm Latinh klubítʹsja, IPA [kɫʊˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.