клуби́ться
Dấu sắc trên клуби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клуби́ться nghĩa là cuồn cuộn bốc lên, cuốn.
Nghĩa của клуби́ться
Động từ
- Cuồn cuộn bốc lên, cuốn, xoáy, cuốn lốc.
- дым клуби́тьсяи́лсяkhói cuồn cuộn bốc lên, khói bốc lên nghi ngút
- пыль клуби́тьсяи́тсяbụi cuốn
Cặp thể của клуби́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ клуби́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клублю́сь |
| ты | клуби́шься |
| он / она́ / оно́ | клуби́тся |
| мы | клуби́мся |
| вы | клуби́тесь |
| они́ | клубя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клубиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клуби́лся |
| Giống cái (она́) | клуби́лась |
| Giống trung (оно́) | клуби́лось |
| Số nhiều (они́) | клуби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клуби́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клуби́тесь |
Họ từ của клуби́ться
Câu hỏi thường gặp
клубиться nghĩa là gì?
клубиться (động từ) nghĩa là cuồn cuộn bốc lên, cuốn.
клубиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клуби́ться (phiên âm Latinh klubítʹsja, IPA [kɫʊˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.