TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клубенёк

giống đực
klubenjók giọng máy của trình duyệt

клубенёк nghĩa là nốt sần, nốt rễ.

Nghĩa của клубенёк

Danh từ

  1. Nốt sần, nốt rễ.

Câu hỏi thường gặp

клубенёк nghĩa là gì?

клубенёк (danh từ) nghĩa là nốt sần, nốt rễ.

клубенёк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клубенёк (phiên âm Latinh klubenjók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.