клубни́ка
Dấu sắc trên клубни́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клубни́ка nghĩa là dâu tây.
Nghĩa của клубни́ка
Danh từ
- растение [cây] dâu tây (Fragaria elatior).
- ягода [quả, trái] dâu tây.
Biến cách của клубни́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клубни́ка | клубни́ки |
| Sinh cách кого? чего? | клубни́ки | клубни́к |
| Tặng cách кому? чему? | клубни́ке | клубни́кам |
| Đối cách кого? что? | клубни́ку | клубни́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | клубни́кой | клубни́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | клубни́ке | клубни́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với клубни́ка
- Где клубника? Dâu tây đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5486999
- Я люблю клубнику. Tôi thích dâu tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4517373
- Том любит клубнику. Tom thích dâu tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6368948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
клубника nghĩa là gì?
клубника (danh từ) nghĩa là dâu tây.
клубника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клубни́ка (phiên âm Latinh klubníka, IPA [kɫʊbˈnʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.