клубни́чный
Dấu sắc trên клубни́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клубни́чный nghĩa là Thuộc về dâu tây; (из клубники) [bằng] dâu tây.
Nghĩa của клубни́чный
Tính từ
- Thuộc về dâu tây; (из клубники) [bằng] dâu tây.
- клубни́чное варе́ньеmứt dâu tây
Biến cách của клубни́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | клубни́чный | клубни́чное | клубни́чная | клубни́чные |
| Sinh cách | клубни́чного | клубни́чного | клубни́чной | клубни́чных |
| Tặng cách | клубни́чному | клубни́чному | клубни́чной | клубни́чным |
| Đối cách | клубни́чный / клубни́чного | клубни́чное | клубни́чную | клубни́чные / клубни́чных |
| Công cụ cách | клубни́чным | клубни́чным | клубни́чной | клубни́чными |
| Giới cách | клубни́чном | клубни́чном | клубни́чной | клубни́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
клубничный nghĩa là gì?
клубничный (tính từ) nghĩa là Thuộc về dâu tây; (из клубники) [bằng] dâu tây.
клубничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клубни́чный (phiên âm Latinh klubníčnyj, IPA [kɫʊbˈnʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.