TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клу́мба

giống cáibất động vật
klúmba[ˈkɫumbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клу́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клу́мба nghĩa là bồn hoa, luống hoa.

Nghĩa của клу́мба

Danh từ

  1. Bồn hoa, luống hoa.

Biến cách của клу́мба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клу́мбаклу́мбы
Sinh cách кого? чего?клу́мбыклу́мб
Tặng cách кому? чему?клу́мбеклу́мбам
Đối cách кого? что?клу́мбуклу́мбы
Công cụ cách кем? чем?клу́мбойклу́мбами
Giới cách о ком? о чём?клу́мбеклу́мбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клумба nghĩa là gì?

клумба (danh từ) nghĩa là bồn hoa, luống hoa.

клумба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клу́мба (phiên âm Latinh klúmba, IPA [ˈkɫumbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.