клу́мба
giống cáibất động vật
klúmba[ˈkɫumbə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên клу́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клу́мба nghĩa là bồn hoa, luống hoa.
Nghĩa của клу́мба
Danh từ
- Bồn hoa, luống hoa.
Biến cách của клу́мба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клу́мба | клу́мбы |
| Sinh cách кого? чего? | клу́мбы | клу́мб |
| Tặng cách кому? чему? | клу́мбе | клу́мбам |
| Đối cách кого? что? | клу́мбу | клу́мбы |
| Công cụ cách кем? чем? | клу́мбой | клу́мбами |
| Giới cách о ком? о чём? | клу́мбе | клу́мбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клумба nghĩa là gì?
клумба (danh từ) nghĩa là bồn hoa, luống hoa.
клумба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клу́мба (phiên âm Latinh klúmba, IPA [ˈkɫumbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.