TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клёпка

giống cái
kljópka giọng máy của trình duyệt

клёпка nghĩa là tán đinh, tán ri vê, ván đóng thùng.

Nghĩa của клёпка

Danh từ

  1. kỹ thuật [sự] tán đinh, tán ri vê, ghép bằng ri vê, liên kết bằng đinh tán.
  2. бочарная [mảnh] ván đóng thùng.

Câu hỏi thường gặp

клёпка nghĩa là gì?

клёпка (danh từ) nghĩa là tán đinh, tán ri vê, ván đóng thùng.

клёпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клёпка (phiên âm Latinh kljópka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.