TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коле́нный

kolénnyj[kɐˈlʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коле́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коле́нный nghĩa là Thuộc về đầu gối.

Nghĩa của коле́нный

Tính từ

  1. Thuộc về đầu gối.
    • коленный суста́вkhớp nối

Biến cách của коле́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколе́нныйколе́нноеколе́ннаяколе́нные
Sinh cáchколе́нногоколе́нногоколе́ннойколе́нных
Tặng cáchколе́нномуколе́нномуколе́ннойколе́нным
Đối cáchколе́нный / коле́нногоколе́нноеколе́ннуюколе́нные / коле́нных
Công cụ cáchколе́ннымколе́ннымколе́ннойколе́нными
Giới cáchколе́нномколе́нномколе́ннойколе́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

коленный nghĩa là gì?

коленный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đầu gối.

коленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коле́нный (phiên âm Latinh kolénnyj, IPA [kɐˈlʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.