коле́но
Dấu sắc trên коле́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коле́но nghĩa là đầu gối, gối.
Nghĩa của коле́но
Danh từ
- Đầu gối, gối.
Biến cách của коле́но (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коле́но | коле́ни |
| Sinh cách кого? чего? | коле́на | коле́ней |
| Tặng cách кому? чему? | коле́ну | коле́ням |
| Đối cách кого? что? | коле́но | коле́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | коле́ном | коле́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | коле́не | коле́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của коле́но
Câu ví dụ với коле́но
- Том повредил колено, когда упал. Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7977335
- У меня болит колено. Tôi đau đầu gối quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2751028
- Мы все преклонили колена, чтобы помолиться. Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698751
- Я могу коснуться ладонями пола, не сгибая коленей. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500024
- Том стоит на коленях. Tom đang quỳ gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5586001
- Я могу не сгибая коленей коснуться пола ладонями обеих рук. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
колено nghĩa là gì?
колено (danh từ) nghĩa là đầu gối, gối.
колено đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коле́но (phiên âm Latinh koléno, IPA [kɐˈlʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.