TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колониза́тор

giống đựcđộng vật
kolonizátor[kəɫənʲɪˈzatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колониза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колониза́тор nghĩa là Kẻ theo chủ nghĩa thực dân, tên thực dân.

Nghĩa của колониза́тор

Danh từ

  1. Kẻ theo chủ nghĩa thực dân, tên thực dân.

Biến cách của колониза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колониза́торколониза́торы
Sinh cách кого? чего?колониза́тораколониза́торов
Tặng cách кому? чему?колониза́торуколониза́торам
Đối cách кого? что?колониза́тораколониза́торов
Công cụ cách кем? чем?колониза́торомколониза́торами
Giới cách о ком? о чём?колониза́тореколониза́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

колонизатор nghĩa là gì?

колонизатор (danh từ) nghĩa là Kẻ theo chủ nghĩa thực dân, tên thực dân.

колонизатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колониза́тор (phiên âm Latinh kolonizátor, IPA [kəɫənʲɪˈzatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.