колонизи́ровать
Dấu sắc trên колонизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колонизи́ровать nghĩa là chiếm làm thuộc địa, biến thành thuộc địa, di dân, doanh điền.
Nghĩa của колонизи́ровать
Động từ
- превращать в колонию Chiếm... làm thuộc địa, biến thành thuộc địa. + đối cách
- заселять Di dân, doanh điền. + đối cách
Chia động từ колонизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | колонизи́рую | колонизи́рую |
| ты | колонизи́руешь | колонизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | колонизи́рует | колонизи́рует |
| мы | колонизи́руем | колонизи́руем |
| вы | колонизи́руете | колонизи́руете |
| они́ | колонизи́руют | колонизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | колонизи́ровал |
| Giống cái (она́) | колонизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | колонизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | колонизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | колонизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | колонизи́руйте |
Câu ví dụ với колонизи́ровать
- Вы думаете, человечество когда-нибудь колонизирует Луну? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
колонизировать nghĩa là gì?
колонизировать (động từ) nghĩa là chiếm làm thuộc địa, biến thành thuộc địa, di dân, doanh điền.
колонизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колонизи́ровать (phiên âm Latinh kolonizírovatʹ, IPA [kəɫənʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.