TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коло́ния

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kolónija[kɐˈɫonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коло́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коло́ния nghĩa là [xứ, nước] thuộc địa.

Nghĩa của коло́ния

Danh từ

  1. страна [xứ, nước] thuộc địa.
  2. поселение Vùng (khu) di dân.
  3. землячество Hội đồng bang, hội kiều dân.
  4. исправительная и т. п. Trại.
    • де́тская трудова́я воспита́тельная коло́нияtrại thiếu niên lao động cải tạo
    • биол.tập đoàn, quần đoàn, đàn, bầy
    • бактериа́льная коло́нияtập đoàn vi khuẩn, khuẩn lạc

Biến cách của коло́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коло́нияколо́нии
Sinh cách кого? чего?коло́нииколо́ний
Tặng cách кому? чему?коло́нииколо́ниям
Đối cách кого? что?коло́ниюколо́нии
Công cụ cách кем? чем?коло́ниейколо́ниями
Giới cách о ком? о чём?коло́нииколо́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của коло́ния

Câu hỏi thường gặp

колония nghĩa là gì?

колония (danh từ) nghĩa là [xứ, nước] thuộc địa.

колония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коло́ния (phiên âm Latinh kolónija, IPA [kɐˈɫonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.