TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колоту́шка

giống cáibất động vật
kolotúška[kəɫɐˈtuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колоту́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колоту́шка nghĩa là mõ.

Nghĩa của колоту́шка

Danh từ

  1. сторожа [cái] mõ.
  2. khẩu ngữ удар кулаком [cú] đánh, đấm, thụi, ục.

Biến cách của колоту́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колоту́шкаколоту́шки
Sinh cách кого? чего?колоту́шкиколоту́шек
Tặng cách кому? чему?колоту́шкеколоту́шкам
Đối cách кого? что?колоту́шкуколоту́шки
Công cụ cách кем? чем?колоту́шкойколоту́шками
Giới cách о ком? о чём?колоту́шкеколоту́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колотушка nghĩa là gì?

колотушка (danh từ) nghĩa là mõ.

колотушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колоту́шка (phiên âm Latinh kolotúška, IPA [kəɫɐˈtuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.