колпа́к
Dấu sắc trên колпа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колпа́к nghĩa là mũ ni, mũ không vành, chụp đèn, chao đèn.
Nghĩa của колпа́к
Danh từ
- головной убор [cái] mũ ni, mũ không vành, mũ bon nê.
- ночно́й колпа́кmũ ngủ
- для лампы [cái] chụp đèn, chao đèn.
- защитный [cái] nắp, lồng che, chuông.
- жить под стекля́нным колпа́ко́мsống trong lồng kính, sống xa rời thực tế, thu mình trong tháp ngà
Biến cách của колпа́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колпа́к | колпаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | колпака́ | колпако́в |
| Tặng cách кому? чему? | колпаку́ | колпака́м |
| Đối cách кого? что? | колпа́к | колпаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | колпако́м | колпака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | колпаке́ | колпака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колпак nghĩa là gì?
колпак (danh từ) nghĩa là mũ ni, mũ không vành, chụp đèn, chao đèn.
колпак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колпа́к (phiên âm Latinh kolpák, IPA [kɐɫˈpak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.