TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колпа́к

giống đựcbất động vật
kolpák[kɐɫˈpak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колпа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колпа́к nghĩa là mũ ni, mũ không vành, chụp đèn, chao đèn.

Nghĩa của колпа́к

Danh từ

  1. головной убор [cái] mũ ni, mũ không vành, mũ bon nê.
    • ночно́й колпа́кmũ ngủ
  2. для лампы [cái] chụp đèn, chao đèn.
  3. защитный [cái] nắp, lồng che, chuông.
    • жить под стекля́нным колпа́ко́мsống trong lồng kính, sống xa rời thực tế, thu mình trong tháp ngà

Biến cách của колпа́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колпа́кколпаки́
Sinh cách кого? чего?колпака́колпако́в
Tặng cách кому? чему?колпаку́колпака́м
Đối cách кого? что?колпа́кколпаки́
Công cụ cách кем? чем?колпако́мколпака́ми
Giới cách о ком? о чём?колпаке́колпака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колпак nghĩa là gì?

колпак (danh từ) nghĩa là mũ ni, mũ không vành, chụp đèn, chao đèn.

колпак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колпа́к (phiên âm Latinh kolpák, IPA [kɐɫˈpak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.