TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комите́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
komitét[kəmʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комите́т nghĩa là ban, ủy ban.

Nghĩa của комите́т

Danh từ

  1. Ban, ủy ban, ban chấp hành, ủy hội.
    • парти́йный комите́тđảng ủy, ban chấp hành đảng bộ
    • центра́льный комите́тban chấp hành trung ương; б) — (национального фронта и т. п.) — ủy ban trung ương, tổng bộ

Biến cách của комите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комите́ткомите́ты
Sinh cách кого? чего?комите́такомите́тов
Tặng cách кому? чему?комите́тукомите́там
Đối cách кого? что?комите́ткомите́ты
Công cụ cách кем? чем?комите́томкомите́тами
Giới cách о ком? о чём?комите́текомите́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với комите́т

  • Ты состоишь в комитете? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4658623
  • Вы состоите в комитете? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12428391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

комитет nghĩa là gì?

комитет (danh từ) nghĩa là ban, ủy ban.

комитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комите́т (phiên âm Latinh komitét, IPA [kəmʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.