комите́т
Dấu sắc trên комите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комите́т nghĩa là ban, ủy ban.
Nghĩa của комите́т
Danh từ
- Ban, ủy ban, ban chấp hành, ủy hội.
- парти́йный комите́тđảng ủy, ban chấp hành đảng bộ
- центра́льный комите́тban chấp hành trung ương; б) — (национального фронта и т. п.) — ủy ban trung ương, tổng bộ
Biến cách của комите́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | комите́т | комите́ты |
| Sinh cách кого? чего? | комите́та | комите́тов |
| Tặng cách кому? чему? | комите́ту | комите́там |
| Đối cách кого? что? | комите́т | комите́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | комите́том | комите́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | комите́те | комите́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với комите́т
- Ты состоишь в комитете? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4658623
- Вы состоите в комитете? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12428391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
комитет nghĩa là gì?
комитет (danh từ) nghĩa là ban, ủy ban.
комитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комите́т (phiên âm Latinh komitét, IPA [kəmʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.