TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коми́ссия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
komíssija[kɐˈmʲisʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коми́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коми́ссия nghĩa là uỷ ban, hoa hồng.

Nghĩa của коми́ссия

Danh từ

  1. Uỷ ban.
  2. Hoa hồng.

Biến cách của коми́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коми́ссиякоми́ссии
Sinh cách кого? чего?коми́ссиикоми́ссий
Tặng cách кому? чему?коми́ссиикоми́ссиям
Đối cách кого? что?коми́ссиюкоми́ссии
Công cụ cách кем? чем?коми́ссиейкоми́ссиями
Giới cách о ком? о чём?коми́ссиикоми́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của коми́ссия

Câu hỏi thường gặp

комиссия nghĩa là gì?

комиссия (danh từ) nghĩa là uỷ ban, hoa hồng.

комиссия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коми́ссия (phiên âm Latinh komíssija, IPA [kɐˈmʲisʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.