TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комме́рция

giống cáibất động vật
kommércija[kɐˈmʲert͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комме́рция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комме́рция nghĩa là thương nghiệp, thương mại.

Nghĩa của комме́рция

Danh từ

  1. Thương nghiệp, [việc, nghề] thương mại, đi buôn, buôn bán.

Biến cách của комме́рция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комме́рциякомме́рции
Sinh cách кого? чего?комме́рциикомме́рций
Tặng cách кому? чему?комме́рциикомме́рциям
Đối cách кого? что?комме́рциюкомме́рции
Công cụ cách кем? чем?комме́рциейкомме́рциями
Giới cách о ком? о чём?комме́рциикомме́рциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коммерция nghĩa là gì?

коммерция (danh từ) nghĩa là thương nghiệp, thương mại.

коммерция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комме́рция (phiên âm Latinh kommércija, IPA [kɐˈmʲert͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.